Bảng giá đất Bà Rịa Vũng Tàu 2026 sẽ biến động thế nào? Thị trường bất động sản Bà Rịa – Vũng Tàu đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng khi dự thảo bảng giá đất mới, dự kiến áp dụng từ ngày 01/01/2026, đang dần hoàn thiện. Với sự thay đổi căn bản dựa trên Luật Đất đai 2024 và Nghị định 71/2024/NĐ-CP, bảng giá mới không chỉ là công cụ quản lý mà còn là tấm gương phản chiếu rõ nét sự bùng nổ về hạ tầng và tiềm năng kinh tế của vùng đất này, đặc biệt sau khi sáp nhập vào siêu đô thị TP.HCM mở rộng.
Tham khảo dự án : The Win City
Cú hích từ hạ tầng và sáp nhập hành chính
Theo dự thảo đang được lấy ý kiến, giá đất tại khu vực Bà Rịa – Vũng Tàu dự kiến sẽ ghi nhận mức tăng trung bình từ 20-50% so với khung giá hiện hành. Cá biệt, tại các khu vực đô thị trung tâm và các tuyến đường ven biển đắc địa, mức tăng còn mạnh mẽ hơn nhiều. Sự điều chỉnh này không phải ngẫu nhiên mà là hệ quả tất yếu của sự phát triển hạ tầng vượt bậc, với các dự án trọng điểm như cao tốc Biên Hòa – Vũng Tàu và cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải đang đi vào vận hành.
Bên cạnh đó, việc sáp nhập hành chính từ ngày 01/07/2025, đưa tỉnh trở thành một phần của TP.HCM mở rộng, đã tạo ra một sức hút đầu tư khổng lồ. Bảng giá đất mới, được xây dựng dựa trên khảo sát thực tế và phân vùng chi tiết, nhằm mục tiêu minh bạch hóa thị trường, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
Phân vùng giá đất chi tiết theo tiềm năng phát triển
Để đảm bảo tính công bằng và sát với thực tế, dự thảo đã chia toàn tỉnh thành 3 khu vực chính, dựa trên các tiêu chí về vị trí địa lý, hạ tầng và tiềm năng kinh tế đặc thù của từng vùng.
Khu vực 1 được định vị là khu đô thị cao cấp, bao gồm các phường trung tâm như Vũng Tàu, Rạch Dừa, Tam Thắng, Phước Thắng. Đây là trái tim của hoạt động du lịch và dịch vụ biển. Tại đây, giá đất ở (thổ cư) được lấy làm cơ sở chính, trong khi đất thương mại – dịch vụ được tính bằng 60% và đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp bằng 50% giá đất ở cùng vị trí.
Khu vực 2 là vùng đô thị phát triển, tập trung vào công nghiệp và cảng biển, bao gồm các phường như Bà Rịa, Tam Long, Long Hương, Phú Mỹ, Tân Hải, Tân Phước, Tân Thành. Với đặc thù này, giá đất thương mại – dịch vụ được áp dụng hệ số 50% và đất sản xuất kinh doanh là 40% so với giá đất ở.
Khu vực 3 bao gồm các vùng ngoại ô và nông thôn như Ngãi Giao, Châu Đức, Đất Đỏ, Long Điền, Xuyên Mộc và Đặc khu Côn Đảo. Khu vực này tập trung vào phát triển sinh thái và các khu công nghiệp ngoại vi, với mức giá thấp hơn và hệ số điều chỉnh lần lượt là 40% cho đất thương mại – dịch vụ và 30% cho đất sản xuất kinh doanh.
Các tuyến đường “vàng” thiết lập đỉnh giá mới
Tâm điểm của bảng giá mới nằm ở Khu vực 1, nơi các tuyến đường ven biển và trung tâm du lịch đang thiết lập những mặt bằng giá kỷ lục. Theo dự thảo, đường Thùy Vân (phường Vũng Tàu) dự kiến sẽ soán ngôi vị trí đắt giá nhất tỉnh với mức giá lên tới 149,48 triệu đồng/m², tăng gần gấp đôi (92%) so với mức 78 triệu đồng/m² hiện hành. Vị trí sát Bãi Sau cùng sự tập trung của các resort cao cấp là lý do chính cho sự tăng trưởng này.
| STT | Tên đường / Đoạn chính | Giá theo QĐ 26/2024 (nghìn đ/m2) | Giá dự thảo 2026 (nghìn đ/m2) | Tăng (%) | Lý do tăng giá |
| 1 | Thùy Vân (trọn đường, P.1) | 78.000 | 149.480 | 92% | Ven biển Bãi Sau, du lịch cao cấp, gần resort. |
| 2 | Hạ Long (trọn đường, ven biển) | 58.526 | 146.310 | 150% | Tuyến đường biểu tượng, view biển trực diện, tăng mạnh nhờ hạ tầng du lịch. |
| 3 | Quang Trung (trọn đường, trung tâm) | 58.526 | 146.310 | 150% | Kết nối Lê Quý Đôn – Nam Kỳ Khởi Nghĩa, khu thương mại sôi động, dân cư cao cấp. |
| 4 | Ba Cu (trọn đường) | 78.000 | 94.100 | 21% | Gần chợ và cảng, vị trí lịch sử, giao thông thuận lợi. |
| 5 | Trần Hưng Đạo (trọn đường) | 78.000 | 94.100 | 21% | Tuyến đường chính ven sông, gần trung tâm hành chính, tiềm năng thương mại. |
Không kém cạnh, các tuyến đường Hạ Long và Quang Trung cũng ghi nhận mức tăng ấn tượng lên đến 150%, đạt mốc 146,31 triệu đồng/m². Đường Hạ Long với lợi thế view biển trực diện và đường Quang Trung là trung tâm thương mại sôi động, kết nối các trục đường huyết mạch, đang trở thành những “con gà đẻ trứng vàng” cho các nhà đầu tư. Trong khi đó, các tuyến đường lịch sử như Ba Cu và Trần Hưng Đạo cũng tăng nhẹ 21%, đạt mức 94,1 triệu đồng/m², phản ánh sự ổn định của khu vực trung tâm hành chính và thương mại lâu đời.
Đặc khu Côn Đảo điểm sáng mới của thị trường
Tại Đặc khu Côn Đảo, bảng giá đất cũng ghi nhận sự điều chỉnh đáng chú ý, phản ánh tiềm năng du lịch tâm linh và nghỉ dưỡng đang lên ngôi. Các tuyến đường trung tâm như Trần Phú và Võ Thị Sáu dẫn đầu với mức giá dự thảo 26,1 triệu đồng/m². Đây là những khu vực tập trung nhiều tiện ích hành chính, du lịch và thương mại sầm uất nhất đảo.
| STT | Tên đường/đoạn đường cụ thể | Giá đất ở dự thảo (1.000 đ/m²) | Ghi chú |
| 1 | Trần Phú (từ Vũ Văn Hiếu đến Trần Huy Liệu) | 26.100 | Khu trung tâm, gần các tiện ích hành chính và du lịch. |
| 2 | Võ Thị Sáu (từ Nguyễn Huệ đến Đài Tiếp Hình – Nguyễn Văn Linh) | 26.100 | Khu vực trung tâm thương mại, gần chợ và di tích. |
| 3 | Lê Hồng Phong (từ Tôn Đức Thắng đến Nguyễn Văn Linh) | 25.420 | Khu dân cư và dịch vụ gần trung tâm. |
| 4 | Ngô Gia Tự (từ Nguyễn Huệ đến Nguyễn Văn Linh) | 25.420 | Khu vực dân cư chính, gần nghĩa trang Hàng Dương. |
| 5 | Nguyễn An Ninh (từ Nguyễn Huệ đến cổng vào Nghĩa trang Hàng Dương) | 25.420 | Khu trung tâm lịch sử và du lịch. |
| 6 | Nguyễn Đức Thuận (từ Ngã 4 Tôn Đức Thắng đến Ngã 3 An Hải) | 25.420 | Khu dân cư trung tâm, gần các tuyến chính. |
| 7 | Nguyễn Huệ (từ Nguyễn Đức Thuận đến Nguyễn Văn Cừ) | 25.420 | Khu trung tâm hành chính và thương mại. |
| 8 | Phạm Văn Đồng (từ Vũ Văn Hiếu đến Nguyễn An Ninh) | 25.420 | Khu vực gần bến tàu và trung tâm. |
| 9 | Tôn Đức Thắng (từ Ngã 4 Tôn Đức Thắng đến Nguyễn Văn Cừ) | 25.420 | Khu trung tâm, gần các di tích lịch sử. |
| 10 | Đường Song Hành (song song với Nguyễn Huệ, từ Lê Hồng Phong đến Vũ Văn Hiếu) | 25.420 | Khu dân cư hỗn hợp, gần trung tâm. |
| 11 | Trương Phúc Phan (từ Võ Thị Sáu đến Lê Duẩn) | 25.420 | Khu dân cư gần trung tâm thương mại. |
Các tuyến đường khác như Lê Hồng Phong, Ngô Gia Tự, Nguyễn An Ninh… cũng đồng loạt được đề xuất mức giá 25,42 triệu đồng/m². Sự đồng đều này cho thấy một mặt bằng giá mới đang được thiết lập tại Côn Đảo, tạo đà cho sự phát triển đồng bộ của hạ tầng du lịch và dịch vụ tại đây.
Nhìn chung, bảng giá đất 2026 không chỉ là một công cụ tài chính mà còn là một bản đồ chỉ dẫn cho dòng vốn đầu tư trong thời gian tới. Sự tăng giá mạnh mẽ tại các khu vực ven biển và đô thị trung tâm là tín hiệu rõ ràng cho thấy Bà Rịa – Vũng Tàu đang bước vào một chu kỳ phát triển mới, đầy sôi động và tiềm năng.

Zalo